Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呺"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiāo | Zhuyin: ㄒㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: hiu1 |
| Minnan: hiau、hô、hō | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 怒呺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: voice of anger vast, spacious | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
〔~然〕内中空虚的样子。 |
||
| Pinyin 2: háo Zhuyin: ㄏㄠˊ |
吼。 号 |
||