Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呲"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cī | Zhuyin: ㄘ | Yueping: ji1 | Guangdong: ji1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 白不呲咧呲牙呲牙咧嘴白不呲咧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 老山猫呲牙----笑面虎 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: give a talking-to | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cī Zhuyin: ㄘ |
又如:挨了一顿呲 。如:他俩早弄呲了 另见zī“龇” |
||