Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zǐ Zhuyin: ㄗˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: chí、chú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呰呰呰窳毁呰窳呰呰牙咧嘴
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to slander, revile
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǐ
Zhuyin: ㄗˇ
苛斥;诋毁 呰,苛也。从口,此声。——《说文》<br>呰,诃也。——《华严音义》引《说文》。按,与诋略同。字亦作呲。<br>呲其所不为者也。——《庄子·列御寇》。注:“訾也。”
又如:呰呰(诋毁。呰,通“訾”) 形
弱;劣
又如:呰窳(苟且懒惰;贫弱)