Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呫"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiè | Zhuyin: ㄊㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: tip3 |
| Minnan: thiam、thiap | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 呫呫呫哔呫唫呫嗫呫嚅呫毕嗫呫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: whisper; lick, taste; petty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiè Zhuyin: ㄊㄧㄝˋ |
尝 未尝有呫血之盟也。——《玉篇》引《谷梁传》。今本《谷梁传》作“歃血” 啜,用嘴唇饮小量 美甘甘笑语甜,未知将我,唇上曾呫。——明·陈秋碧《锦庭乐》 |
||