Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呥"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: rán | Zhuyin: ㄖㄢˊ | Yueping: | Guangdong: jim4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 呥呥嗛呥 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) intensifying particle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rán Zhuyin: ㄖㄢˊ |
咀嚼 。如:呥呥(咀嚼的样子) 吐 首拳脊努,呥舌摇尾。——唐·柳宗元《宥蝮蛇文》 多嘴,插嘴 田租自敛,糇粮不歉,世事休呥。——元·曾瑞《醉春风》 |
||