Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呤"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lìng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˋ | Yueping: ling4 | Guangdong: ling4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 啨呤嘌呤 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: purine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
另见lìng |
||
| Pinyin 2: lìng Zhuyin: ㄌㄧㄥˋ |
——见“嘌呤”(piàolìng) 另见líng |
||