Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呣"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ḿ | Zhuyin: ㄇˊ | Yueping: | Guangdong: m2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: interjection indicating a question or thought (um) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ḿ Zhuyin: ㄇˊ |
表示强烈感情、招呼、答应或疑问 “呣!…”这声音从他的心底冲了出来,但立刻被他的喉咙梗住了… ——鲁彦《桥上》 又如:呣,什么? 表示应诺 。如:呣,我知道了;呣,我就来 |
||