Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: juǎn Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: gyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呟唤呟字呟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to mutter, grumble, murmur
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juǎn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ
很大的很洪亮的声音。