Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呔"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dāi | Zhuyin: ㄉㄞ | Yueping: | Guangdong: taai1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a necktie, a tire | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dāi Zhuyin: ㄉㄞ |
促使对方注意的吆喝声(多见于早期白话) 呔,狗奴!快些拿了头来,就放你去!——《说岳全传》 另见tǎi |
||
| Pinyin 2: tǎi Zhuyin: ㄊㄞˇ |
指说话带外地口音 另见dāi |
||