Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: ngai6 Guangdong: ngei6
Minnan: gē Chaozhou: ngi3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呓挣呓症呓言呓语呓谵梦呓热呓狂呓谇呓谵呓醉呓魇呓撒呓挣
Thành ngữ:
Xiehouyu:醉汉说呓语----难理会半夜里撒呓挣
Nghĩa tiếng Anh: talk in one’s sleep, somniloquy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
梦中说话 眠中哈呓呻呼。——《列子》<br>便有妇人惊觉欠伸,其夫呓语。——清·林嗣环《秋声诗自序》
又如:呓言(呓语。梦话;荒唐之言);呓怔(熟睡时的言语或动作)
寒噤 。如:呓挣(寒噤)