Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呒"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wǔ | Zhuyin: ㄨˇ | Yueping: | Guangdong: fu2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 呒不呒啥呒没呒淘成呒然喃呒佬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: unclear; an expletive | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: Zhuyin: |
没有 勿要呒规矩。——越剧《三摆渡》 |
||