Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呑"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tūn | Zhuyin: ㄊㄨㄣ | Yueping: | Guangdong: tan1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 雄呑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: swallow; absorb | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tūn Zhuyin: ㄊㄨㄣ |
吞 |
||
| Pinyin 2: tiān Zhuyin: ㄊㄧㄢ |
姓。 |
||