Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "吺"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dōu | Zhuyin: ㄉㄡ | Yueping: | Guangdong: dau1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 共吺吺哆吺誻嗫吺鴅吺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dōu Zhuyin: ㄉㄡ |
啰嗦,言多而不精练。 |
||
| Pinyin 2: rú Zhuyin: ㄖㄨˊ |
〔嗫~〕说话吞吞吐吐的样子。 嗫嚅 |
||