Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kēng Zhuyin: ㄎㄥ Yueping: hong4 Guangdong: hong4
Minnan: hông、khóng、khòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:吭哧引吭吭唷吭啷吭嗌吭嗓吭嗤吭声吭气吭臆吭首咔吭咽吭扼吭搤吭絶吭莺吭高吭
Thành ngữ:一声不吭不声不吭引吭一鸣引吭悲歌引吭高唱引吭高声引吭高歌批吭捣虚扼吭夺食扼吭拊背拊背扼吭拊背搤吭捣虚批吭捣虚披吭攻心扼吭舒吭一鸣
Xiehouyu:老牛大憋气----不吭声
Nghĩa tiếng Anh: throat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
鸟的喉咙,泛指喉咙;咽喉 。如:吭咽(咽喉。比喻交通要道);吭首(咽喉与头。比喻要害之地);吭嗌(咽喉。比喻形势险要的地方)
另见kēng
Pinyin 2: kēng
Zhuyin: ㄎㄥ
出声 。如:他一声不吭
另见háng