Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: é Zhuyin: ㄜˊ Yueping: Guangdong: ngo4
Minnan: gô、ngô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凤靡鸾吪吪字吪音
Thành ngữ:凤靡鸾吪
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: move
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: é
Zhuyin: ㄜˊ
行动 吪,动也。从口,化声。——《说文》<br>尚寐无吪。——《诗·王风·兔爰》<br>如龙如鬼,或寝或吪。——《岐邠泾宁四州八马坊碑颂》
感化、教化 周公东征,四国是吪。——《诗·豳风·破斧》