Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "吩"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēn | Zhuyin: ㄈㄣ | Yueping: fan1 | Guangdong: fen1 |
| Minnan: hoan、hun、phun、phùn | Chaozhou: huang1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 卟吩吩呶吩咐吩示噻吩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: order, command, instruct | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēn Zhuyin: ㄈㄣ |
吩咐 (也写作"分付")叮嘱,嘱咐,多用于口头分派或命令这件事,~咐他去办理。~咐她早点回来。 |
||