Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: gaai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:吤吤吤字吤音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
象声词,喉中哽塞所出声。
Pinyin 2: gè
Zhuyin: ㄍㄜˋ
助词,唱词中的衬字。