Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qìn Zhuyin: ㄑㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: cam3
Minnan: chhim、chim Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:撒吣混吣吣字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vomit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qìn
Zhuyin: ㄑㄧㄣˋ
又如:满嘴胡吣