Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǐ Zhuyin: ㄅㄧˇ Yueping: pei2 Guangdong: péi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:吡咯吡唎吡啶吡噉吡哩叭喇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: blame
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐ
Zhuyin: ㄅㄧˇ
诋毁 中德也者,有以自好也,而吡其所不为者也。——《庄子·列御寇》
比较。通“比” 异类不吡,说在量。——《墨子》。高亨校诠:吡读为比,较也
——用于有机化学的外语音译字 吡啶
另见pǐ
Pinyin 2: pǐ
Zhuyin: ㄆㄧˇ
诋毁;斥责 中德也者,有以自好也,而吡其所不为者也。——《庄子》