Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "吔"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yě | Zhuyin: ㄧㄝˇ | Yueping: | Guangdong: jaa1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) an interjection; phonetic | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yē Zhuyin: ㄧㄝ |
叹词,表示惊异、惊讶和感叹等:~,你原来没走啊!哎呀,我的妈~! |
||