Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "吒"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhā | Zhuyin: ㄓㄚ | Yueping: ja1 | Guangdong: za1 |
| Minnan: chhà、chhia | Chaozhou: za1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 哪吒鬼吒狼嚎 | ||
| Thành ngữ: | 啸吒风云鬼吒狼嚎 | ||
| Xiehouyu: | 哪吒发火----耍孩子脾气哪吒闹海----惊天动地 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: shout, roar, bellow; scold | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhā Zhuyin: ㄓㄚ |
——神话传说中的人名用字。如:《封神演义》中有哪吒、金吒、木吒等 |
||