Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ Yueping: Guangdong: hung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怒叿叿叿字叿音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ
呵。

Pinyin 2: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
-