Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: liǎo Zhuyin: ㄌㄧㄠˇ Yueping: duk7 Guangdong: dug1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叾字叾音叾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: 西貢叾, a place in Hồng Kông
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: du ge
Zhuyin:
义未详。