Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chì Zhuyin: ㄔˋ Yueping: chik7 Guangdong: qig1
Minnan: thek Chaozhou: Tang: chit
Thứ tự nét:
Từ:叱喝叱呵叱咤叱干叱责叱问叱骂呵叱咄叱咤叱喝叱嗔叱怒叱撝叱痛叱笞叱訾叱诃叱
Thành ngữ:叱咤喑呜叱咤风云叱嗟风云叱石成羊咄嗟叱咤喑呜叱咤喑噁叱咤喑恶叱咤风云叱咤
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: scold, shout at, bawl out
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chì
Zhuyin: ㄔˋ
(形声。从口,匕(bǐ)声。本义:大声呵斥)
同本义 叱,呵也。——《说文》<br>大呵为叱。——《苍颉篇》<br>迮而吐之曰叱。——《通俗文》<br>手剑而叱之。——《公羊传·庄公十二年》<br>大儿初醒,夫叱大儿声。——《虞初新志·秋声诗自序》
又如:叱咤(怒喝);叱教(严格指教);叱辱(斥责侮辱)
呼喊;吆喝 回车叱牛牵向北。——白居易《卖炭翁》
又如:叱名(呼名,报名);叱令(喝令);叱叫(大声呼喝);叱嚷(叫嚷)
斥声或叫声 喑恶叱咤。——《史记·淮阴侯传》
又如:叱叱(呼喝声;大声指责的声音);叱咄(怒斥声)