Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 厶 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: ài Zhuyin: ㄞˋ Yueping: oi2 Guangdong: oi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叆叆叆叇叆靅叆靧暡叆
Thành ngữ:氤氲叆叇
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cloudy sky; dark, obscure
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ài
Zhuyin: ㄞˋ
云盛的样子 云覆日为叆叇。——《通俗文》<br>叆叇云布。——木华《海赋》。
又如:叆叇(浓云密布的样子;又指昏暗不明的样子);叆叆(浓郁盛多的样子)