Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 厶 Cấu trúc: 右上包围结构
Pinyin: dū Zhuyin: ㄉㄨ Yueping: Guangdong: duk1
Minnan: Chaozhou: dag4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:点厾厾字厾音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lightly tap; through away; drop; sentence final particle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dū
Zhuyin: ㄉㄨ
丢 。如:厾开;厾脱
用指头、棍棒等轻击轻点 。如:厾一个点儿;点厾(画家随意点染)
表示人称代词的多数。犹“们” 你厾两个老人家。——《缀白裘》