Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "厷"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 厶 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: gōng | Zhuyin: ㄍㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: gwang1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the fore-arm; most Chinese-English dictionaries give the upper-arm; round | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gōng Zhuyin: ㄍㄨㄥ |
肱 |
||
| Pinyin 2: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ |
宏 |
||