Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "厶"
| Basic information | |||
| Số nét: 2 | Bộ thủ: 厶 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: sī | Zhuyin: ㄙ | Yueping: | Guangdong: si1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 厶乙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: private, secret; Kangxi radical 28 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sī Zhuyin: ㄙ |
“私”的古字。自营。为自己利益,不择手段去营求。与“公”相对 古者仓颉之作书也,自环者谓之厶,背厶谓之公。——《韩非子》 |
||