Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 厂 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ Yueping: Guangdong: din1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:厧字厧音厧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diān
Zhuyin: ㄉㄧㄢ
塚。坟墓。 颠