Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 厂 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: páng Zhuyin: ㄆㄤˊ Yueping: Guangdong: pong4
Minnan: bâng、pâng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:厖儿厖厚厖大厖昧厖杂厖洪厖淆厖澒厖然厖眉厖蒙厖褫厖错厖鸿敦厖灵厖纷厖赘厖
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bulky; thick and large; confused
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: máng
Zhuyin: ㄇㄤˊ
石头大的样子。

丰厚;厚重。
有;拥有。
杂;乱。
长毛狗,亦泛指犬。