Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "厎"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 厂 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: dǐ | Zhuyin: ㄉㄧˇ | Yueping: | Guangdong: zi2 |
| Minnan: chí、tí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 大厎获厎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: settle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǐ Zhuyin: ㄉㄧˇ |
砥砺;砥柱。 砥 平:~平(平均)。 终:~止(终止)。 |
||