Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "厍"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 厂 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: shè | Zhuyin: ㄕㄜˋ | Yueping: | Guangdong: se3 |
| Minnan: sià | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 厍狄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shè Zhuyin: ㄕㄜˋ |
姓。库的俗字 厍钧为金城太守。——《后汉书·窦融传》 |
||