Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "厊"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 厂 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: yǎ | Zhuyin: ㄧㄚˇ | Yueping: | Guangdong: ngaa5 |
| Minnan: ngá | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 厏厊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎ Zhuyin: ㄧㄚˇ |
不相合。 厏 |
||