Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "厈"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 厂 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: hǎn | Zhuyin: ㄏㄢˇ | Yueping: | Guangdong: hon3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 厓厈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ |
山石之崖岩,人可居。 厂 |
||
| Pinyin 2: àn Zhuyin: ㄢˋ |
岸 |
||