Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 卩 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ Yueping: keuk8 Guangdong: kêg3
Minnan: khioh、khiok Chaozhou: kiag4 Tang: *kiɑk
Thứ tự nét:
Từ:还年卻老卻字卻音
Thành ngữ:義不容卻乍前乍卻卻之不恭卻客疏士卻步圖前卻病延年卻老還童卻行求前卻金暮夜情不可卻情麵難卻襬袖卻金望而卻步杜門卻掃盛情難卻趦趄卻顧還年卻老長唸卻慮
Xiehouyu:沒頭發卻要辮子稅----無辜受罪
Nghĩa tiếng Anh: still, but; decline; retreat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: què
Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ