Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "卺"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 厄 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jǐn | Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ | Yueping: | Guangdong: gan2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 卺饮合卺连卺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (nuptial) winecups | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jǐn Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ |
瓢,古代结婚时用作酒器 。如:合卺(旧式夫妇成婚的一种仪式) |
||