Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "卭"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 卩 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qióng | Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ | Yueping: | Guangdong: kung4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 卭卭卭卭距虚卭杖卭竹卭蓌还卭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high. to raise | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ |
“邛”的讹字。 |
||