Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "卞"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 卜 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: biàn | Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ | Yueping: bin6 | Guangdong: bin6 |
| Minnan: piān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 大卞薛卞躁卞隋卞 | ||
| Thành ngữ: | 薛卞之门 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to be impatient, in a hurry; excitable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biàn Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ |
法,法度 卞,法也。——《玉篇》<br>率循大卞。——《书·顾命》 古地名 。春秋时鲁邑,汉置卞县,后魏废。故址在今山东泗水县东 姓 急躁 庄公卞急而好洁。——《左传·定公三年》 |
||