Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 卜 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:卝字卝音卝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hair style; ore
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guàn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ
古代儿童将头发束成两角的样子。
Pinyin 2: kuàng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ