Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 2 Bộ thủ: 匸 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:匸字匸音匸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: box; Kangxi radical 23
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
掩藏。