Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 匚 Cấu trúc: 左三包围结构
Pinyin: yǔ Zhuyin: ㄩˇ Yueping: Guangdong: jyu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:匬字匬音匬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔ
Zhuyin: ㄩˇ
〔瓯(
中国殷代地名。島)~〕中国古代一种容器,可容十六斗。亦作“瓯臾”;亦简作“匬”。