Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "匜"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 匚 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: yí | Zhuyin: ㄧˊ | Yueping: yi4 | Guangdong: yi4 |
| Minnan: î | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: basin; container for wine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
(形声。从匚(fāng),也声。匚,受物之器。本义:古代盥洗时舀水用的器具,形状像瓢) 同本义 。如:匜水(以匜盛水。也指匜中的水) |
||