Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "匚"
| Basic information | |||
| Số nét: 2 | Bộ thủ: 匚 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: fāng | Zhuyin: ㄈㄤ | Yueping: | Guangdong: fong1 |
| Minnan: hong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: box; Kangxi radical 22 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fāng Zhuyin: ㄈㄤ |
古代一种盛放东西的方形器物。 量词,一斗。 祭名。 |
||