Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 勹 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: chung1 Guangdong: cung1
Minnan: chhong Chaozhou: Tang: tsung
Thứ tự nét:
Từ:匆促匆冗匆剧匆匆匆卒匆忙匆猝匆遽兴匆匆急匆匆
Thành ngữ:匆匆忙忙匆匆忙忙来去匆匆来去匆匆行色匆匆行色匆匆
Xiehouyu:大自然的风----来去匆匆
Nghĩa tiếng Anh: hastily, in haste, hurriedly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
急促地 。如:匆冗(繁忙冗杂的事务)