Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "勰"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 力 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xié | Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ | Yueping: hip9 | Guangdong: hib6 |
| Minnan: hia̍p | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 贾思勰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: peaceful, harmonious | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ |
和谐,协调 词必先有调,而后以词填之。词即音也。亦有自度腔者,先随意为长短句,后勰以律。——况周颐《蕙风词话》 |
||