Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "勔"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 力 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: miǎn | Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: min5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 勔勉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: endeavor, make effort; urge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: miǎn Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ |
(形声。从心,面声。本义:尽力不倦,勉力) 同本义 愐,勉也。从心,面声。字亦作勔。——《说文》<br>勉,强也。——《尔雅·释诂》<br>勔自强而不息兮。——张衡《思玄赋》 又如:勔勉(勉力) |
||