Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 力 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ Yueping: maang5 Guangdong: mang5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:召勐勐字勐音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: imperial degree; Daoist magic
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: měng
Zhuyin: ㄇㄥˇ
勇猛 勐,勇猛也。又严也;亦害也,恶也。与猛义同。——《五音类聚》
傣语音译,意为地方 。多指平坝地区。曾是云南西双版纳傣族地区的一级行政区划单位。现仍存在于地名中。如:勐海(云南县名)