Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 力 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nǔ Zhuyin: ㄋㄨˇ Yueping: nou5/lou5 Guangdong: nou5/lou5
Minnan: ló· Chaozhou: Tang: nǒ
Thứ tự nét:
Từ:努力努嘴努目努眼努膊努臂努劲儿努嘴胖唇努尔哈赤金刚努目鼓眼努睛努瓦克肖特贝努利试验
Thành ngữ:努力加餐努唇胀嘴努牙突嘴努目撑眉努筋拔力少壮不努力,老大徒伤悲张眉努目张眉努眼撑眉努眼横眉努目金刚努目鼓眼努睛
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to exert, strive, make an effort; to pout
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǔ
Zhuyin: ㄋㄨˇ
(形声。从力,奴声。本义:勉力,出力)
同本义 少壮不努力,老大徒伤悲。——《乐府诗集·长歌行》
又如:努筋拔力(竭尽全力;费了很大的力)
向外突出 却才见押司努嘴过来。——《水浒传》
又如:努唇胀嘴(撅着嘴,表示不高兴的样子);努咀(撅嘴;以嘴示意);努目(努眼。把眼睛张大,使眼球突出);努嘴胖唇(鼓嘴凸唇。形容不高兴);努臂(努膊。伸臂)