Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 力 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kēng Zhuyin: ㄎㄥ Yueping: Guangdong: haang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劥字劥音劥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kēng
Zhuyin: ㄎㄥ
有力量。