Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劙刀劙囊劙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a divide, to partition
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
割;劈 [莫邪]则劙盘盂,刎牛马,忽然耳。——《荀子》
又如:劙枝(砍枝);劙刀(垦荒农具);劙囊(割囊窃取)